Looking up...
このエアコンの消費電力は1時間あたり1.5キロワットです。
Mức tiêu thụ điện của chiếc điều hòa này là 1,5 kilowatt mỗi giờ.
lượng điện năng tiêu thụ bởi một thiết bị hoặc hệ thống
冷蔵庫の消費電力を抑えるために、省エネモードを使っています。
Tôi sử dụng chế độ tiết kiệm năng lượng để giảm mức tiêu thụ điện của tủ lạnh.
このパソコンの消費電力は最大で300ワットです。
Mức tiêu thụ điện tối đa của chiếc máy tính này là 300 watt.
Thường được đo bằng đơn vị watt (W) hoặc kilowatt (kW).
消費電力 chỉ lượng điện tiêu thụ (bởi thiết bị), trong khi 発電量 chỉ lượng điện sản xuất (bởi nhà máy điện).
1キロワット (kW) = 1000ワット (W); 1キロワット時 (kWh) = năng lượng tiêu thụ trong 1 giờ với công suất 1 kW.
消費 (しょうひ) nghĩa là 'tiêu thụ' (từ Hán Việt 'tiêu phí'), 電力 (でんりょく) nghĩa là 'điện lực'. Ghép lại thành 'sự tiêu thụ điện lực'.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quảng cáo sản phẩm điện tử, hoặc báo cáo năng lượng. Có thể viết tắt là 消電 (しょうでん) trong một số tài liệu không chính thức.