影響

eikyōÂm Hán-Việthiệu ứng

"影響" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

tác động

その決定は世界経済に大きな影響を与えた

Quyết định đó đã gây tác động lớn đến nền kinh tế thế giới


"影響" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Tác động hoặc ảnh hưởng của một sự kiện, quyết định hoặc hành động đến một người, sự việc hoặc hệ thống khác

環境汚染は健康に悪影響を及ぼす

Ô nhiễm môi trường gây tác động xấu đến sức khỏe

彼の発言は多くの人々に影響を与えた

Lời nói của anh ấy đã gây tác động đến rất nhiều người

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn

Cụm từ kết hợp

影響を与えるgây tác động影響を受けるbị ảnh hưởng悪影響tác động xấu良い影響tác động tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '影響' trong tiếng Nhật thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với tiếng Việt, nơi từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'hiệu ứng' (影響) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó 'hiệu' (影響) có nghĩa là 'tác động' và 'ứng' (影響) có nghĩa là 'ảnh hưởng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '影響' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'tác động' hoặc 'ảnh hưởng' và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phân tích từ

影
bóng, ảnh hưởng
root
+
響
giọng, tiếng, ảnh hưởng
root
Từ Điển Nhật Việt