Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 当選連絡

当選連絡

tōsen renraku

"当選連絡" का क्या अर्थ है?

thông báo trúng giải

抽選の結果は、当選連絡が来るまでお待ちください。

Kết quả của cuộc bốc thăm, vui lòng chờ thông báo trúng giải.


"当選連絡" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Thông báo chính thức về việc trúng giải trong các cuộc thi, xổ số, hoặc tuyển chọn.

当選連絡を受け取ったら、直ちに指定の方法で手続きを行ってください。

Sau khi nhận được thông báo trúng giải, vui lòng tiến hành thủ tục theo phương pháp được chỉ định ngay lập tức.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như xổ số, cuộc thi tuyển dụng, hoặc chương trình khuyến mại.

Cụm từ kết hợp

当選連絡が来るnhận được thông báo trúng giải当選連絡を待つchờ thông báo trúng giải

Từ đồng nghĩa

当選通知当選のお知らせ

Từ trái nghĩa

落選通知

Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

当選連絡 thường ám chỉ thông báo chính thức về việc trúng giải, trong khi 当選通知 có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn. 当選のお知らせ thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thư từ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

当選連絡 luôn đi kèm với ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như thông báo từ ban tổ chức cuộc thi hoặc xổ số. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như thông báo kết quả xổ số, cuộc thi, hoặc tuyển dụng. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

当選
trúng giải, trúng tuyển
noun
+
連絡
liên lạc, thông báo
noun
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।