Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 当期利益

当期利益

tōki rieki

"当期利益" का क्या अर्थ है?

lợi nhuận kỳ này

当期利益は前年比で20%増加した。

Lợi nhuận kỳ này tăng 20% so với năm trước.


"当期利益" का सही उपयोग कैसे करें?

Tài chính
trang trọng

Lợi nhuận thu được trong một kỳ kế toán cụ thể (thường là quý hoặc năm tài chính).

会社の当期利益は過去最高を記録した。

Lợi nhuận kỳ này của công ty đạt mức cao nhất từ trước đến nay.

当期利益を計算する際には、減価償却費を考慮する必要がある。

Khi tính lợi nhuận kỳ này, cần xem xét chi phí khấu hao tài sản.

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính để đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp trong kỳ kế toán hiện tại.

Cụm từ kết hợp

当期利益率tỷ suất lợi nhuận kỳ này当期利益成長率tốc độ tăng trưởng lợi nhuận kỳ này

Từ đồng nghĩa

純利益経常利益

Từ trái nghĩa

当期損失

Cụm từ liên quan

経常利益cụm từ
lợi nhuận thường xuyên
純利益cụm từ
lợi nhuận ròng

Mẹo hay

Phân biệt 当期利益 với các loại lợi nhuận khác

当期利益 chỉ lợi nhuận trong kỳ kế toán hiện tại, không bao gồm các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường. Để hiểu rõ hơn, hãy so sánh với 経常利益 (lợi nhuận thường xuyên, loại trừ các khoản bất thường) và 純利益 (lợi nhuận sau thuế).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong báo cáo tài chính

当期利益 là chỉ tiêu quan trọng trong báo cáo kết quả kinh doanh (P/L) của doanh nghiệp. Nó phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh trong kỳ kế toán, không bao gồm các khoản thu nhập ngoài hoạt động kinh doanh.

Nguồn gốc từ

当期 (tōki) nghĩa là 'kỳ hiện tại' (kỳ kế toán), 利益 (rieki) nghĩa là 'lợi nhuận'. Kết hợp thành 'lợi nhuận trong kỳ hiện tại'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kế toán và tài chính doanh nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'lợi nhuận ròng' (純利益) hay 'lợi nhuận hoạt động' (営業利益).

Phân tích từ

当期
kỳ hiện tại (kỳ kế toán)
root
+
利益
lợi nhuận
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।