Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 学校教育

学校教育

gakkōkyōiku

"学校教育" का क्या अर्थ है?

giáo dục phổ thông

日本では、学校教育が義務化されている。

Ở Nhật Bản, giáo dục phổ thông được bắt buộc.


"学校教育" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Hệ thống giáo dục do trường học cung cấp, bao gồm giáo dục tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông.

学校教育の質を向上させるためには、教師の研修が不可欠だ。

Để nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông, việc đào tạo giáo viên là không thể thiếu.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản chính sách giáo dục, báo cáo giáo dục hoặc thảo luận về cải cách giáo dục.

Cụm từ kết hợp

学校教育法Luật Giáo dục Phổ thông学校教育の充実nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông学校教育の現場thực tế giáo dục phổ thông

Từ đồng nghĩa

教育学校教育制度

Từ trái nghĩa

社会教育家庭教育

Cụm từ liên quan

義務教育cụm từ
giáo dục bắt buộc
教育改革cụm từ
cải cách giáo dục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Tránh nhầm lẫn '学校教育' với '教育' (giáo dục nói chung) hoặc '家庭教育' (giáo dục gia đình). '学校教育' chỉ giáo dục được cung cấp bởi các cơ sở giáo dục chính quy.

Quy tắc vàng

Phân biệt với giáo dục phi trường học

Nếu đề cập đến giáo dục không diễn ra trong trường học (ví dụ: giáo dục trực tuyến, giáo dục gia đình), hãy sử dụng các thuật ngữ như 'オンライン教育' (giáo dục trực tuyến) hoặc '家庭教育' (giáo dục gia đình).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 学校 (がっこう, gakkō, 'trường học') và 教育 (きょういく, kyōiku, 'giáo dục'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 学→học, 教→giáo, 育→dục.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo giáo dục hoặc thảo luận chính sách. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức (ví dụ: trò chuyện hàng ngày).

Phân tích từ

学校
trường học
root
+
教育
giáo dục
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।