学習
học tập彼は毎日新しい言葉を学習しています
Anh ấy học tập từ vựng mới mỗi ngày
quá trình học hỏi, nắm bắt kiến thức hoặc kỹ năng
このアプリは子供の学習をサポートします
Ứng dụng này hỗ trợ quá trình học tập của trẻ em
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc tự học
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Nhật, '学習' thường được dùng với động từ 'する' (gakushuu suru) để tạo thành động từ 'học tập'. Trong tiếng Việt, 'học tập' có thể được dùng như một động từ hoặc danh từ.
Quy tắc vàng
Hán Việt
Từ '学習' trong tiếng Nhật có đọc Hán Việt là 'học tập', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'học tập' đã trở thành một từ tự nhiên hóa và không còn liên kết trực tiếp với tiếng Trung anymore.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'học tập' (学習) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '学' (học) có nghĩa là học hỏi, '習' (tập) có nghĩa là luyện tập
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '学習' thường được dùng để chỉ quá trình học tập có hệ thống, có thể là học tập tại trường hoặc tự học. Trong tiếng Việt, từ 'học tập' được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh giáo dục và tự học.