Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 学年便り

学年便り

がくねんたより

"学年便り" का क्या अर्थ है?

thư thông báo năm học

学年便りを保護者に配布します。

Chúng tôi sẽ phát thư thông báo năm học cho phụ huynh.


"学年便り" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Thư thông báo về tình hình học tập, hoạt động hoặc thông tin quan trọng của một năm học gửi đến phụ huynh hoặc học sinh.

学年便りには、今年度の行事予定が載っています。

Trong thư thông báo năm học có ghi lịch trình sự kiện của năm nay.

学年便りを通じて、保護者と学校の連携を図ります。

Thông qua thư thông báo năm học, chúng tôi thúc đẩy sự phối hợp giữa phụ huynh và nhà trường.

Thường được gửi vào đầu năm học hoặc sau mỗi học kỳ. Có thể bao gồm thông tin về lịch học, sự kiện, yêu cầu đóng phí, hoặc thông báo về kết quả học tập.

Cụm từ kết hợp

学年便りを配布するphát thư thông báo năm học学年便りを読むđọc thư thông báo năm học学年便りに掲載するđăng tải trên thư thông báo năm học

Từ đồng nghĩa

学年通信学年だより

Cụm từ liên quan

保護者会cụm từ
hội phụ huynh
学期末通知表cụm từ
bảng thông báo cuối kỳ

Mẹo hay

Phân biệt 学年便り và 学年通信

Cả hai đều là thư thông báo năm học, nhưng 学年便り thường ngắn gọn hơn, tập trung vào thông tin quan trọng, trong khi 学年通信 có thể dài hơn, bao gồm nhiều chi tiết về hoạt động của trường.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 学年便り?

Sử dụng khi đề cập đến thư thông báo chính thức từ trường học gửi đến phụ huynh vào đầu năm học hoặc sau mỗi học kỳ. Không dùng để chỉ thư cá nhân hoặc thư từ bạn bè.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 学年 (がくねん) nghĩa là 'năm học' (学: học, 年: năm) và 便り (たより) nghĩa là 'thư từ', 'thông báo' (có nguồn gốc từ động từ 便る - gửi thư).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục Nhật Bản (trường tiểu học, trung học). Có thể thay thế bằng các thuật ngữ như 学年通信 hoặc 学年だより tùy theo phong cách của từng trường.

Phân tích từ

学
học
root
+
年
năm
root
+
便り
thư từ, thông báo
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।