Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 学童

学童

がくどう (gakudō)

"学童" का क्या अर्थ है?

học sinh tiểu học

学童保育所で子供たちが勉強しています。

Bọn trẻ đang học ở trại giữ trẻ học sinh tiểu học.


"学童" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Học sinh đang trong độ tuổi tiểu học (thường từ 6 đến 12 tuổi), đặc biệt khi đề cập đến môi trường giáo dục hoặc chăm sóc ngoài giờ học.

学童クラブでは、宿題を手伝ったり、自由に遊んだりします。

Ở câu lạc bộ học sinh tiểu học, các em được giúp làm bài tập hoặc chơi tự do.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức hoặc các chương trình chăm sóc sau giờ học tại Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

学童保育trại giữ trẻ học sinh tiểu học学童期giai đoạn tiểu học学童クラブcâu lạc bộ học sinh tiểu học

Từ đồng nghĩa

児童小学生

Mẹo hay

Phân biệt 学童 và 児童

学童 thường nhấn mạnh đến khía cạnh học hành và môi trường giáo dục, trong khi 児童 chỉ đơn thuần là trẻ em (không phân biệt độ tuổi cụ thể). Ví dụ: 学童保育 (trại giữ trẻ học sinh tiểu học) nhưng 児童館 (nhà thiếu nhi - nơi sinh hoạt chung cho trẻ em mọi lứa tuổi).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Học sinh tiểu học (6-12 tuổi) là phạm vi chính của từ này. Không dùng cho trẻ mầm non (幼児) hoặc học sinh trung học (中学生).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 学 (がく - học) + 童 (どう - đồng, trẻ con). 学 chỉ việc học hành, 童 chỉ trẻ em. Kết hợp thành 'học sinh tiểu học' trong ngữ cảnh giáo dục.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong các văn bản giáo dục, chính sách xã hội hoặc quảng cáo dịch vụ chăm sóc trẻ em tại Nhật Bản. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi đề cập đến học sinh cấp 2 trở lên.

Phân tích từ

学
học hành, giáo dục
root
+
童
trẻ con, nhi đồng
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।