Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 存続資金の確保

存続資金の確保

zonzoku shikin no kakuboÂm Hán-Việttồn tục tài kim của bảo

"存続資金の確保" का क्या अर्थ है?

đảm bảo nguồn vốn duy trì hoạt động

会社の存続資金の確保が急務です

Đảm bảo nguồn vốn duy trì hoạt động của công ty là việc cấp bách


"存続資金の確保" का सही उपयोग कैसे करें?

Tài chính
trang trọng

quyền duy trì hoạt động của một tổ chức hoặc doanh nghiệp bằng cách đảm bảo nguồn vốn cần thiết

新規事業の存続資金の確保に苦労している

Chúng tôi gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn vốn duy trì hoạt động cho dự án mới

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh để nói về việc duy trì hoạt động kinh doanh

Cụm từ kết hợp

存続資金の確保策chiến lược đảm bảo nguồn vốn duy trì hoạt động存続資金の不足thiếu hụt nguồn vốn duy trì hoạt động

Từ đồng nghĩa

存続資金の確保事業継続資金の確保運営資金の確保

Từ trái nghĩa

資金不足事業停止

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh để nói về việc đảm bảo nguồn vốn cần thiết để duy trì hoạt động của một tổ chức hoặc doanh nghiệp

Phân tích từ

存続
duy trì, tồn tại
root
+
資金
nguồn vốn
root
+
確保
đảm bảo
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।