存続支援金の要件
"存続支援金の要件" का क्या अर्थ है?
điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt độngこの企業は存続支援金の要件を満たしています
Công ty này đã đáp ứng đủ điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt động
"存続支援金の要件" का सही उपयोग कैसे करें?
Tài chính
trang trọng
Các tiêu chí hoặc điều kiện cần phải đáp ứng để nhận trợ cấp hỗ trợ duy trì hoạt động kinh doanh
存続支援金の要件には、収益の減少と雇用の維持が含まれる
Các điều kiện để nhận trợ cấp hỗ trợ duy trì hoạt động bao gồm giảm doanh thu và duy trì việc làm
Thường được sử dụng trong các chương trình hỗ trợ kinh tế do chính phủ hoặc tổ chức tài trợ cung cấp
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các chương trình hỗ trợ kinh tế do chính phủ hoặc tổ chức tài trợ cung cấp
Phân tích từ
存続
duy trì, tồn tại
root支援金
trợ cấp hỗ trợ
rootの
của
particle要件
điều kiện
rootTừ Điển Nhật Việt