Looking up...
その国は国際社会から孤立した
Quốc gia đó đã cô lập khỏi cộng đồng quốc tế
Tình trạng bị cô lập, cách ly hoặc bị tách rời khỏi những người khác hoặc cộng đồng
彼は友達から孤立していた
Anh ta bị cô lập khỏi bạn bè
この島は孤立している
Hòn đảo này bị cô lập
Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội, chính trị hoặc địa lý
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng một quốc gia hoặc nhóm bị cô lập trong cộng đồng quốc tế
'孤立' nhấn mạnh tình trạng bị tách rời, còn '孤独' nhấn mạnh cảm giác cô đơn
Từ Hán Việt 'cô lập' (孤立) có gốc từ tiếng Trung Quốc, mô tả tình trạng cô lập
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc địa lý để mô tả tình trạng bị tách rời