Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 孤立

孤立

korigaruÂm Hán-Việtcô lập
cô lập

その国は国際社会から孤立した

Quốc gia đó đã cô lập khỏi cộng đồng quốc tế


chung

Tình trạng bị cô lập, cách ly hoặc bị tách rời khỏi những người khác hoặc cộng đồng

彼は友達から孤立していた

Anh ta bị cô lập khỏi bạn bè

この島は孤立している

Hòn đảo này bị cô lập

Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội, chính trị hoặc địa lý

Cụm từ kết hợp

孤立するcô lập孤立無援cô lập vô viện

Từ đồng nghĩa

孤独孤立無援孤立化

Từ trái nghĩa

結束連携協力

Cụm từ liên quan

孤立無援cụm từ
cô lập vô viện
孤立化cụm từ
tình trạng trở nên cô lập

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng một quốc gia hoặc nhóm bị cô lập trong cộng đồng quốc tế

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '孤独'

'孤立' nhấn mạnh tình trạng bị tách rời, còn '孤独' nhấn mạnh cảm giác cô đơn

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cô lập' (孤立) có gốc từ tiếng Trung Quốc, mô tả tình trạng cô lập

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc địa lý để mô tả tình trạng bị tách rời

Phân tích từ

孤
cô
root
+
立
lập
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।