Looking up...
この企業は存続支援金の条件を満たしています
Công ty này đã đáp ứng được điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt động
Điều kiện cần thiết để một doanh nghiệp hoặc tổ chức có thể nhận được trợ cấp tài chính nhằm duy trì hoạt động trong thời kỳ khó khăn
新型コロナウイルスの影響で、多くの企業が存続支援金の条件を確認しています
Do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, nhiều doanh nghiệp đang kiểm tra điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt động
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế suy thoái hoặc khủng hoảng tài chính
Chỉ áp dụng cho các trường hợp doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính, không phải là trợ cấp thông thường
Từ ghép từ '存続' (duy trì), '支援金' (trợ cấp) và '条件' (điều kiện)
Thường được sử dụng trong các chương trình trợ cấp của chính phủ hoặc tổ chức tài trợ