Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 存続支援金の条件

存続支援金の条件

zonzoku shienkin no jōkenÂm Hán-Việttồn tục, trợ viện, kim, điều kiện

"存続支援金の条件" का क्या अर्थ है?

điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt động

この企業は存続支援金の条件を満たしています

Công ty này đã đáp ứng được điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt động


"存続支援金の条件" का सही उपयोग कैसे करें?

Tài chính
trang trọng

Điều kiện cần thiết để một doanh nghiệp hoặc tổ chức có thể nhận được trợ cấp tài chính nhằm duy trì hoạt động trong thời kỳ khó khăn

新型コロナウイルスの影響で、多くの企業が存続支援金の条件を確認しています

Do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, nhiều doanh nghiệp đang kiểm tra điều kiện để nhận trợ cấp duy trì hoạt động

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế suy thoái hoặc khủng hoảng tài chính

Cụm từ kết hợp

存続支援金の申請đơn xin trợ cấp duy trì hoạt động存続支援金の審査đánh giá điều kiện trợ cấp duy trì hoạt động

Từ đồng nghĩa

存続支援金の要件存続支援金の基準

Cụm từ liên quan

存続支援金cụm từ
trợ cấp duy trì hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ áp dụng cho các trường hợp doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính, không phải là trợ cấp thông thường

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '存続' (duy trì), '支援金' (trợ cấp) và '条件' (điều kiện)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chương trình trợ cấp của chính phủ hoặc tổ chức tài trợ

Phân tích từ

存続
duy trì
root
+
支援金
trợ cấp
root
+
の
của
particle
+
条件
điều kiện
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।