存続支援金の活用策
"存続支援金の活用策" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
chiến lược sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì存続支援金の活用策を検討する必要がある。
Cần phải xem xét chiến lược sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì.
"存続支援金の活用策" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
chiến lược nhằm tận dụng quỹ hỗ trợ tài chính để duy trì hoạt động của doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án trong giai đoạn khó khăn.
政府は中小企業の存続支援金の活用策を発表した。
Chính phủ đã công bố chiến lược sử dụng quỹ hỗ trợ duy trì dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
この活用策は、事業の継続性を高めるために重要だ。
Chiến lược sử dụng quỹ này rất quan trọng nhằm nâng cao tính liên tục của hoạt động kinh doanh.
Thuật ngữ thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, chính sách tài chính hỗ trợ doanh nghiệp hoặc tổ chức trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
存続支援金 (quỹ hỗ trợ duy trì) khác với 経営支援金 (quỹ hỗ trợ kinh doanh) ở chỗ nó tập trung vào việc duy trì hoạt động chứ không phải phát triển kinh doanh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Thuật ngữ này chỉ nên sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo tài chính hoặc chính sách hỗ trợ. Không sử dụng trong giao tiếp thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 存続 (存続 - tồn tục: duy trì, tiếp tục tồn tại) + 支援金 (支援金 - chi viện kim: quỹ hỗ trợ) + の + 活用策 (活用策 - hoạt dụng sách: chiến lược sử dụng). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh chính sách tài chính hỗ trợ doanh nghiệp Nhật Bản sau các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến các chính sách tài chính của chính phủ hoặc tổ chức. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.