Looking up...
この資料は回覧してください。
Vui lòng truyền xem tài liệu này.
hành động chuyền tay nhau xem xét hoặc thông báo (thường trong công việc, tổ chức).
会議の議事録を回覧してもらう。
Cho mọi người truyền xem biên bản cuộc họp.
社内文書を回覧する。
Truyền xem tài liệu nội bộ công ty.
Thường dùng trong môi trường công sở hoặc tổ chức có tính tuần hoàn (hồ sơ, thông báo).
回覧 nhấn mạnh tính tuần hoàn (chuyền tay nhau), còn 閲覧 chỉ hành động xem đơn lẻ (ví dụ: xem tài liệu online).
Dùng khi tài liệu cần được mọi người trong nhóm/cơ quan xem xét theo trình tự, không phải xem riêng lẻ.
Ghép từ kanji: 回 (hồi, quay vòng) + 覧 (lãm, xem). Nghĩa đen là 'xem theo lượt'. Từ thời Edo (1603–1868) đã xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (công sở, trường học). 2. Không dùng cho hành động xem cá nhân (dùng 閲覧 thay thế). 3. Trong tiếng Việt, 'sự truyền xem' có thể thay thế bằng 'chuyền xem' hoặc 'tuần hoàn xem' tùy ngữ cảnh.