Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 回覧

回覧

kairan

"回覧" का क्या अर्थ है?

sự truyền xem

この資料は回覧してください。

Vui lòng truyền xem tài liệu này.


"回覧" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

hành động chuyền tay nhau xem xét hoặc thông báo (thường trong công việc, tổ chức).

会議の議事録を回覧してもらう。

Cho mọi người truyền xem biên bản cuộc họp.

社内文書を回覧する。

Truyền xem tài liệu nội bộ công ty.

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc tổ chức có tính tuần hoàn (hồ sơ, thông báo).

Cụm từ kết hợp

回覧板bảng thông báo tuần hoàn (trong khu dân cư, trường học).回覧を回すchuyền tay tài liệu để mọi người xem.

Từ đồng nghĩa

配布周知

Từ trái nghĩa

個人閲覧非公開

Cụm từ liên quan

回覧簿cụm từ
sổ ghi tên người đã xem tài liệu tuần hoàn.

Mẹo hay

Phân biệt 回覧 vs 閲覧

回覧 nhấn mạnh tính tuần hoàn (chuyền tay nhau), còn 閲覧 chỉ hành động xem đơn lẻ (ví dụ: xem tài liệu online).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 回覧?

Dùng khi tài liệu cần được mọi người trong nhóm/cơ quan xem xét theo trình tự, không phải xem riêng lẻ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji: 回 (hồi, quay vòng) + 覧 (lãm, xem). Nghĩa đen là 'xem theo lượt'. Từ thời Edo (1603–1868) đã xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (công sở, trường học). 2. Không dùng cho hành động xem cá nhân (dùng 閲覧 thay thế). 3. Trong tiếng Việt, 'sự truyền xem' có thể thay thế bằng 'chuyền xem' hoặc 'tuần hoàn xem' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

回
quay vòng, tuần hoàn
root
+
覧
xem, quan sát
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।