非公開
"非公開" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
không công khaiこの投稿は非公開に設定されています。
Bài đăng này đã được thiết lập ở chế độ không công khai.
"非公開" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
Trạng thái không được công khai, chỉ dành cho một nhóm người nhất định xem.
非公開の会議資料を共有する。
Chia sẻ tài liệu cuộc họp ở chế độ không công khai.
このビデオは非公開設定になっています。
Video này đã được thiết lập ở chế độ không công khai.
Thường dùng trong môi trường trực tuyến (mạng xã hội, email, tài liệu doanh nghiệp) hoặc các tình huống pháp lý.
Thuộc tính của thông tin/tài liệu không được phép truy cập rộng rãi.
非公開の記録を閲覧するには許可が必要です。
Để xem hồ sơ không công khai, cần phải có sự cho phép.
Áp dụng trong lĩnh vực pháp luật hoặc quản trị doanh nghiệp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 非公開 và 非表示
'非公開' nhấn mạnh vào việc hạn chế đối tượng xem (ví dụ: chỉ bạn bè, thành viên tổ chức), trong khi '非表示' có thể ám chỉ việc ẩn đi khỏi giao diện người dùng (ví dụ: ẩn một bài đăng khỏi dòng thời gian).
Quy tắc vàng
Sử dụng 非公開 trong môi trường doanh nghiệp
Khi chia sẻ tài liệu nội bộ, hãy dùng '非公開設定' để đảm bảo chỉ những người có quyền mới truy cập được.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 非 (phi, không) + 公開 (công khai). Dùng phổ biến trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, sau đó vay mượn vào tiếng Việt trong lĩnh vực công nghệ.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Không nhầm lẫn với 'riêng tư' (private) vì '非公開' nhấn mạnh vào việc hạn chế truy cập, trong khi 'riêng tư' có thể ám chỉ quyền riêng tư cá nhân.