Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 回避

回避

kaihi

"回避" का क्या अर्थ है?

tránh né

彼は責任を回避した。

Anh ấy đã tránh né trách nhiệm.


"回避" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

tránh, né tránh (một hành động, trách nhiệm, rủi ro, hoặc tình huống khó khăn)

リスクを回避するために保険に加入した。

Tôi đã tham gia bảo hiểm để tránh rủi ro.

政治家はスキャンダルを回避しようとした。

Chính trị gia đó đã cố gắng né tránh vụ bê bối.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như luật pháp, kinh doanh, chính trị, hoặc cuộc sống hàng ngày khi muốn diễn đạt việc tránh né một điều không mong muốn.

trang trọng

tránh né (một cuộc xung đột, đối đầu, hoặc tình huống căng thẳng)

彼らは直接的な対決を回避した。

Họ đã tránh né một cuộc đối đầu trực tiếp.

Có thể ám chỉ hành động tránh né xung đột hoặc đối đầu trong giao tiếp hoặc quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

責任回避trốn tránh trách nhiệmリスク回避tránh rủi ro紛争回避tránh xung đột

Từ đồng nghĩa

避ける逃れる回る逃避

Từ trái nghĩa

直面する受け入れる対処する

Cụm từ liên quan

回避策cụm từ
biện pháp tránh né
回避行動cụm từ
hành động tránh né

Mẹo hay

Phân biệt 回避 và 避ける

回避 thường mang nghĩa tránh né một cách chủ động, có chủ đích (e.g. 回避責任: trốn tránh trách nhiệm), trong khi 避ける có thể đơn thuần là 'tránh' một vật thể hay tình huống (e.g. 雨を避ける: tránh mưa).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 回避?

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc tránh né một trách nhiệm, rủi ro, hoặc tình huống khó khăn một cách có chủ đích, thường trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 回 (hồi, quay lại) + 避 (tỵ, tránh). Nghĩa gốc là 'tránh quay lại' hoặc 'tránh né', sau đó mở rộng thành 'tránh né hành động, trách nhiệm, hoặc tình huống'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu chính thức. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ hành động, trách nhiệm, rủi ro, hoặc tình huống (e.g. 回避策: biện pháp tránh né).

Phân tích từ

回
quay lại, lẩn tránh
root
+
避
tránh, né
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।