Looking up...
出欠を取ります。
Tôi sẽ điểm danh.
sự có mặt hay vắng mặt (trong một sự kiện, buổi họp, lớp học, v.v.)
出欠を確認します。
Tôi sẽ xác nhận sự có mặt hay vắng mặt.
出欠表を配布します。
Tôi sẽ phát bảng điểm danh.
Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục, công sở hoặc các buổi họp có sự tham dự.
出席 (しゅっせき) chỉ sự có mặt (attendance), trong khi 出欠 (しゅっけつ) đề cập đến cả sự có mặt lẫn vắng mặt (presence or absence).
出欠 chỉ phù hợp trong các ngữ cảnh trang trọng như trường học, công ty, hoặc các buổi họp. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép của hai từ kanji: 出 (xuất, nghĩa là 'có mặt') và 欠 (khiếm, nghĩa là 'thiếu vắng'). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 出 (xuất) và 欠 (khiếm).
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như trường học, công ty, hoặc các buổi họp chính thức. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.