Looking up...
出発する準備を終えたら、空港へ向かいましょう。
Khi đã hoàn thành việc chuẩn bị để khởi hành, chúng ta hãy đi đến sân bay.
Chuẩn bị tất cả những gì cần thiết trước khi đi du lịch hoặc đi làm việc.
出発する準備をしなければならないものをリストアップしました。
Tôi đã liệt kê những thứ cần chuẩn bị trước khi khởi hành.
Thường được sử dụng khi chuẩn bị cho một chuyến đi dài hoặc một chuyến công tác.