出撃する

shutsugeki suruÂm Hán-Việtxuất kích

"出撃する" का क्या अर्थ है?

bay ra chiến đấu

部隊は明日の朝に出撃する予定です

Đơn vị sẽ bay ra chiến đấu vào sáng mai


"出撃する" का सही उपयोग कैसे करें?

military

Bay ra chiến đấu, xuất kích

敵の基地に向けて出撃する

Bay ra tấn công căn cứ của địch

戦闘機が出撃準備を完了した

Máy bay chiến đấu đã hoàn thành chuẩn bị xuất kích

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ hành động bay ra chiến đấu hoặc tấn công

Cụm từ kết hợp

出撃する機会cơ hội xuất kích出撃命令lệnh xuất kích出撃準備chuẩn bị xuất kích

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

出撃命令cụm từ
lệnh xuất kích
出撃準備cụm từ
chuẩn bị xuất kích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệt là khi nói về máy bay chiến đấu hoặc đơn vị đặc nhiệm bay ra chiến đấu.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thường ngày

Từ này không dùng để mô tả hành động thường ngày, chỉ dùng trong ngữ cảnh quân sự.

Nguồn gốc từ

Từ '出撃' (xuất kích) có gốc từ Hán Việt, trong đó '出' (xuất) có nghĩa là 'ra', '撃' (kích) có nghĩa là 'đánh, tấn công'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệt là khi nói về máy bay chiến đấu hoặc đơn vị đặc nhiệm bay ra chiến đấu.

Phân tích từ

出
ra
prefix
+
撃
đánh, tấn công
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt