出掛ける
đi ra ngoài週末に友達と出掛ける予定です
Tôi dự định đi ra ngoài với bạn bè vào cuối tuần
Đi ra ngoài, đi chơi, đi du lịch
今日は天気が良いから出掛けよう
Hôm nay thời tiết tốt nên chúng ta đi chơi đi
出掛ける前に財布を忘れないでね
Trước khi đi ra ngoài đừng quên ví tiền nhé
Thường dùng để diễn tả việc đi ra ngoài chơi, du lịch, hoặc đi làm việc ngoài
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '出掛ける' và '出かける'
'出掛ける' thường dùng ở phương ngữ Kansai và có nghĩa đi ra ngoài lâu hơn, còn '出かける' là dạng tiêu chuẩn và phổ biến hơn
Quy tắc vàng
Dùng '出掛ける' khi muốn nhấn mạnh
Nếu muốn nhấn mạnh việc đi ra ngoài lâu hơn hoặc có ý nghĩa đặc biệt, có thể dùng '出掛ける' thay vì '出かける'
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '出る' (đi ra) và '掛ける' (mắc, treo), ban đầu có nghĩa là đi ra ngoài và mắc vào việc gì đó, nhưng hiện nay chỉ dùng để diễn tả việc đi ra ngoài
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '出掛ける' và '出かける' có nghĩa gần giống nhau, nhưng '出掛ける' thường dùng ở phương ngữ Kansai (Osaka, Kyoto) và có nghĩa mạnh hơn về việc đi ra ngoài lâu hơn