家にいる

ie ni iru
ở nhà

今、家にいます。

Bây giờ tôi đang ở nhà.


thông thường

Tồn tại ở nhà, ở trong nhà

週末は家にいることが多いです。

Tôi thường ở nhà vào cuối tuần.

彼は家にいるかもしれない。

Có thể anh ấy đang ở nhà.

Thường dùng để nói về vị trí của một người ở nhà.

Cụm từ kết hợp

家にいる時間thời gian ở nhà家にいる人người ở nhà

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi như: "家にいますか?" (Bạn có ở nhà không?)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về việc ở nhà, có thể là ở nhà làm việc, nghỉ ngơi hoặc ở nhà vì lý do nào đó.

Phân tích từ

家
nhà
root
+
に
ở
particle
+
いる
tồn tại, ở
verb
Từ Điển Nhật Việt