Looking up...
この住居は静かで快適です
Nơi ở này yên tĩnh và thoải mái
Nơi ở của một người hoặc gia đình, bao gồm cả nhà riêng và căn hộ
彼は新しい住居を探している
Anh ấy đang tìm kiếm một nơi ở mới
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc các tài liệu pháp lý
Nơi sinh sống, có thể là nhà, căn hộ hoặc bất kỳ nơi nào người ta ở
この住居は駅から近い
Nơi ở này gần ga
Từ '住' (sư) có nghĩa là 'ở', 'cư trú', và '居' (cư) cũng có nghĩa là 'ở'. Cả hai chữ đều liên quan đến việc sinh sống ở một nơi.
Trong tiếng Nhật, '住居' thường dùng để chỉ nơi ở một cách chung chung, trong khi '家' (いえ) thường dùng để chỉ nhà riêng. '住居' cũng có thể dùng trong các văn bản pháp lý.