Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 住居

住居

jūkyoÂm Hán-Việttrú cư

"住居" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

nơi ở, nhà ở

この住居は静かで快適です

Nơi ở này yên tĩnh và thoải mái


"住居" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Nơi ở của một người hoặc gia đình, bao gồm cả nhà riêng và căn hộ

彼は新しい住居を探している

Anh ấy đang tìm kiếm một nơi ở mới

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc các tài liệu pháp lý

thông thường

Nơi sinh sống, có thể là nhà, căn hộ hoặc bất kỳ nơi nào người ta ở

この住居は駅から近い

Nơi ở này gần ga

Cụm từ kết hợp

住居地địa chỉ nơi ở住居の近くgần nơi ở

Từ đồng nghĩa

居住地住まい家

Từ trái nghĩa

職場学校

Nguồn gốc từ

Từ '住' (sư) có nghĩa là 'ở', 'cư trú', và '居' (cư) cũng có nghĩa là 'ở'. Cả hai chữ đều liên quan đến việc sinh sống ở một nơi.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '住居' thường dùng để chỉ nơi ở một cách chung chung, trong khi '家' (いえ) thường dùng để chỉ nhà riêng. '住居' cũng có thể dùng trong các văn bản pháp lý.

Phân tích từ

住
ở, cư trú
root
+
居
ở, sinh sống
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।