居住地
nơi cư trú私の居住地は東京です。
Nơi cư trú của tôi là Tokyo.
Nơi sinh sống thường xuyên, nơi cư trú hợp pháp hoặc chính thức.
この市の居住地届けを提出してください。
Xin vui lòng nộp giấy đăng ký nơi cư trú của thành phố này.
居住地を変更する場合は、手続きが必要です。
Nếu thay đổi nơi cư trú, bạn cần thực hiện thủ tục.
Thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, pháp lý hoặc khi khai báo thông tin cá nhân.
Mẹo hay
Phân biệt 居住地, 住所, và 出身地
居住地: Nơi cư trú hiện tại (có thể thay đổi). 住所: Địa chỉ cụ thể (số nhà, tên đường). 出身地: Nơi sinh hoặc quê quán.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
居住地 thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, khai báo pháp lý hoặc khi nói về nơi cư trú dài hạn. Không dùng để chỉ địa chỉ cụ thể như 'số 123 đường ABC'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của kanji 居 (cư, sống ở) + 住 (trú, cư trú) + 地 (địa, nơi). Cả ba kanji đều có nguồn gốc Hán Việt: 居 → cư, 住 → trú, 地 → địa. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa tương đương trong tiếng Việt.
Ghi chú sử dụng
Khác với '住所' (địa chỉ cụ thể) hoặc '出身地' (nơi sinh), '居住地' nhấn mạnh vào khía cạnh nơi sinh sống lâu dài hoặc nơi cư trú hợp pháp, không nhất thiết phải là địa chỉ chi tiết.