Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 住宅ローン控除

住宅ローン控除

jūshaku rōn kōjoTừ vay mượn từ English loan

"住宅ローン控除" का क्या अर्थ है?

khấu trừ thuế cho vay nhà ở

住宅ローン控除を受けるためには、年末調整が必要です。

Để được hưởng chế độ khấu trừ thuế cho vay nhà ở, bạn cần thực hiện điều chỉnh cuối năm.


"住宅ローン控除" का सही उपयोग कैसे करें?

Tài chính
trang trọng

Chế độ ưu đãi thuế của Nhật Bản, cho phép người nộp thuế khấu trừ một phần số tiền lãi vay mua nhà khỏi tổng thu nhập chịu thuế trong 10 năm.

新築一戸建てを購入したので、住宅ローン控除の申請をしました。

Vì đã mua một ngôi nhà riêng mới xây, tôi đã nộp đơn xin hưởng chế độ khấu trừ thuế cho vay nhà ở.

Đây là thuật ngữ pháp lý/tài chính cụ thể của Nhật Bản. Người nước ngoài làm việc tại Nhật cũng có thể hưởng nếu đáp ứng điều kiện cư trú và thu nhập.

Cụm từ kết hợp

住宅ローン控除を受けるđược hưởng chế độ khấu trừ thuế cho vay nhà ở住宅ローン控除の申請nộp đơn xin khấu trừ thuế cho vay nhà ở

Từ đồng nghĩa

住宅取得資金特別控除

Cụm từ liên quan

年末調整cụm từ
điều chỉnh thuế cuối năm
確定申告cụm từ
khai thuế quyết toán

Mẹo hay

Thủ tục hành chính

Để hưởng lợi này, bạn thường phải nộp 'Giấy chứng nhận vay nhà ở' cho công ty để họ điều chỉnh thuế cuối năm, hoặc tự khai thuế quyết toán nếu không thể điều chỉnh tại công ty.

Quy tắc vàng

Điều kiện cư trú

Người nộp thuế phải cư trú trong ngôi nhà đó ít nhất 48 giờ trong năm tài chính để đủ điều kiện hưởng khấu trừ.

Nguồn gốc từ

Hợp từ gồm '住宅' (nhà ở), 'ローン' (vay - từ tiếng Anh 'loan'), và '控除' (khấu trừ).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về tài chính cá nhân, mua nhà hoặc làm thủ tục thuế tại Nhật Bản. Nó khác với '還付' (hoàn thuế) ở chỗ đây là cơ chế khấu trừ trực tiếp hoặc hoàn lại dựa trên lãi vay.

Phân tích từ

住宅
nhà ở
root
+
ローン
vay (tiền)
root
+
控除
khấu trừ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।