Looking up...
この住宅はとても静かです。
Nhà ở này rất yên tĩnh.
nhà ở, nhà riêng
彼は新しい住宅を購入しました。
Anh ấy đã mua một ngôi nhà mới.
Thường dùng để chỉ nhà ở của cá nhân hoặc gia đình.
Từ Hán Việt 'trú trạch' (住宅), từ '住' (trú) có nghĩa là 'ở' và '宅' (trạch) có nghĩa là 'nhà'.
Trong tiếng Nhật, '住宅' thường dùng để chỉ nhà ở của cá nhân, trong khi '家' có thể dùng cho cả nhà ở lẫn gia đình.