Looking up...
この商品は低評価ばかりで、売れ行きが悪い。
Sản phẩm này toàn bị đánh giá thấp nên doanh số kém.
Sự đánh giá thấp, sự xem nhẹ, sự coi thường (thường trong lĩnh vực sản phẩm, dịch vụ, con người).
ユーザーからの低評価が多く、アプリのダウンロード数が減った。
Do nhận nhiều đánh giá thấp từ người dùng nên lượt tải xuống ứng dụng giảm.
彼の意見は低評価されがちだが、実は重要な点が多い。
Ý kiến của anh ấy thường bị đánh giá thấp, nhưng thực tế có nhiều điểm quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý kiến cá nhân. Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập.
低評価 thường ám chỉ sự đánh giá dưới mức trung bình một cách khách quan (thường trong hệ thống đánh giá như sao, điểm), trong khi 悪い評価 (đánh giá xấu) mang sắc thái tiêu cực hơn, có thể chủ quan.
Hãy dùng 低評価 khi nói về đánh giá chính thức (sao, điểm, xếp hạng) chứ không phải nhận xét chủ quan mang tính xúc phạm.
Từ ghép của 低い (thấp) + 評価 (đánh giá). 低い bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 低し (ひくし, hikushi), 意味 là 'thấp, kém'. 評価 bắt nguồn từ Hán Việt, gồm 評 (bình, đánh giá) + 価 (giá, giá trị).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán chính thức như đánh giá sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý kiến trong công việc. Có thể thay thế bằng 'đánh giá kém' trong tiếng Việt nhưng 'đánh giá thấp' phổ biến hơn.