Looking up...
人類は地球上で進化してきた。
Nhân loại đã tiến hóa trên Trái Đất.
Tổng thể các loài người trên Trái Đất, bao gồm tất cả các dân tộc và văn hóa.
人類の歴史は数千年にわたる。
Lịch sử nhân loại kéo dài hàng ngàn năm.
人類は環境問題に直面している。
Nhân loại đang đối mặt với vấn đề môi trường.
Thường dùng trong bối cảnh khoa học, lịch sử hoặc triết học.
Từ Hán-Việt 'nhân loại' (人類) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '人' (nhân) nghĩa là 'người' và '類' (loại) nghĩa là 'loài'.
Thường dùng trong các bài viết khoa học, lịch sử hoặc triết học để chỉ tổng thể loài người.