Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 人類

人類

jinruiÂm Hán-Việtnhân loại

"人類" का क्या अर्थ है?

nhân loại

人類は地球上で進化してきた。

Nhân loại đã tiến hóa trên Trái Đất.


"人類" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Tổng thể các loài người trên Trái Đất, bao gồm tất cả các dân tộc và văn hóa.

人類の歴史は数千年にわたる。

Lịch sử nhân loại kéo dài hàng ngàn năm.

人類は環境問題に直面している。

Nhân loại đang đối mặt với vấn đề môi trường.

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, lịch sử hoặc triết học.

Cụm từ kết hợp

人類の進化sự tiến hóa của nhân loại人類の未来tương lai của nhân loại人類の文明văn minh nhân loại

Từ đồng nghĩa

人間人間種

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'nhân loại' (人類) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '人' (nhân) nghĩa là 'người' và '類' (loại) nghĩa là 'loài'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các bài viết khoa học, lịch sử hoặc triết học để chỉ tổng thể loài người.

Phân tích từ

人
người
root
+
類
loài
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।