今年

kotoshi
năm nay

今年は寒いです。

Năm nay trời lạnh.


trang trọng

Năm nay, năm hiện tại.

今年は良い年になるといいですね。

Năm nay hy vọng sẽ là một năm tốt lành nhé.

Thường dùng để chỉ năm hiện tại trong cuộc trò chuyện hoặc văn bản.

Cụm từ kết hợp

今年の夏mùa hè năm nay今年の目標mục tiêu năm nay今年の流行trend năm nay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 今年, 本年, 当年

'今年' là cách nói thông thường nhất. '本年' thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tài liệu hành chính. '当年' có thể ám chỉ năm hiện tại trong ngữ cảnh cụ thể nhưng ít phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 今年 trong ngữ cảnh hiện tại

Luôn đảm bảo 今年 đề cập đến năm hiện tại, không phải quá khứ hay tương lai. Ví dụ: '今年の誕生日' (sinh nhật năm nay), không phải sinh nhật năm ngoái.

Nguồn gốc từ

Gồm hai kanji: 今 (nay, bây giờ) và 年 (năm). Từ Hán-Việt là 'kim niên', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại chỉ dùng nghĩa gốc là 'năm nay'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng '今年' khi nói về năm trong quá khứ hoặc tương lai xa. Thay vào đó, dùng '去年' (năm ngoái) hoặc '来年' (năm sau).

Phân tích từ

今
nay, bây giờ
root
+
年
năm
root
Từ Điển Nhật Việt