Looking up...
彼の人間性に感銘を受けた
Tôi rất ấn tượng với tính cách của anh ấy
Tính chất, phẩm chất, hoặc bản chất của con người, bao gồm tính cách, đạo đức, và cách xử sự
人間性を磨くために努力している
Anh ấy đang cố gắng cải thiện bản thân
彼女の人間性が光っている
Cô ấy có một tính cách rất tốt
Thường được dùng để mô tả tính cách, đạo đức, hoặc phẩm chất của một người
Từ này thường được dùng để mô tả tính cách tích cực, không dùng để chỉ tính cách tiêu cực
Dùng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc khi nói về phẩm chất đạo đức
Từ '人間' (nhân gian) + '性' (tính chất), mô tả bản chất con người
Thường được dùng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc khi nói về phẩm chất đạo đức của một người