Looking up...
彼は本当に人間らしい人だ。
Anh ấy thật sự là một người con người đúng nghĩa.
con người, loài người (với tư cách sinh vật có ý thức, tình cảm, đạo đức)
人間は社会的な動物である。
Con người là động vật xã hội.
人間の尊厳を守るべきだ。
Cần phải bảo vệ phẩm giá con người.
Thường dùng để nhấn mạnh khía cạnh đạo đức, nhân văn của con người, khác với từ erson(人) đơn thuần chỉ sinh vật.
người (một cá nhân cụ thể, thường mang sắc thái trang trọng)
彼は偉大な人間だった。
Ông ấy là một con người vĩ đại.
Ít dùng trong giao tiếp thân mật, thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn, hoặc miêu tả cá nhân có phẩm chất đặc biệt.
人間 nhấn mạnh khía cạnh đạo đức, nhân văn, phẩm chất của con người (ví dụ: 'con người đúng nghĩa'), trong khi 人 chỉ đơn thuần là sinh vật có hình dạng người. Ví dụ: '彼は人間だ' (Anh ấy là người đúng nghĩa) ám chỉ anh ấy có phẩm chất tốt, trong khi '彼は人だ' chỉ đơn thuần nói anh ấy là người.
Dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất đạo đức, nhân văn, hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng, triết lý. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Từ ghép của kanji 人 (nhân, người) + 間 (gian, khoảng không gian/thời gian). Ban đầu chỉ khoảng không gian giữa con người, sau mở rộng nghĩa thành 'con người' nói chung. Theo từ nguyên Hán cổ, 人間 (nhân gian) vốn chỉ thế giới loài người, sau du nhập vào Nhật Bản dưới dạng 仏教用語 (từ Phật giáo) và dần phổ cập.
Không dùng để chỉ một nhóm người đông đảo (ví dụ: 'nhóm người', 'những con người') — dùng 人間集団 (ningen shūdan) hoặc 人々 (hitobito). Trong văn học, có thể mang sắc thái triết học về bản chất con người.