世界水準の技術
"世界水準の技術" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
công nghệ đạt tiêu chuẩn thế giớiこの会社は世界水準の技術を持っている
Công ty này sở hữu công nghệ đạt tiêu chuẩn thế giới
"世界水準の技術" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
Công nghệ
trang trọng
Công nghệ hoặc kỹ thuật đạt đến mức tiêu chuẩn quốc tế, tương đương với các tiêu chuẩn cao nhất hiện nay
この製品は世界水準の技術で開発されました
Sản phẩm này được phát triển bằng công nghệ đạt tiêu chuẩn thế giới
Thường dùng để mô tả công nghệ hoặc kỹ thuật tiên tiến, được công nhận trên toàn cầu
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh quốc tế hoặc các dự án có tiêu chuẩn toàn cầu
Phân tích từ
世界
thế giới
root水準
tiêu chuẩn
root技術
công nghệ, kỹ thuật
rootTừ Điển Nhật Việt