Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 世話好き

世話好き

sewazuzuki

"世話好き" का क्या अर्थ है?

hay giúp đỡ người khác

彼女はとても世話好きな人で、困っている人を見ると放っておけない。

Cô ấy là người rất hay giúp đỡ người khác, thấy ai khó khăn là không thể bỏ mặc được.


"世話好き" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

người có tính hay quan tâm, giúp đỡ người khác một cách tự nguyện

隣のおばさんは世話好きで、いつも近所の子供たちにおやつをあげている。

Bà hàng xóm bên cạnh rất hay giúp đỡ, lúc nào cũng cho mấy đứa trẻ xung quanh bánh kẹo.

Thường dùng để miêu tả tính cách tích cực, nhưng trong ngữ cảnh tiêu cực có thể hàm ý 'lắm chuyện' (ví dụ: 彼女は世話好きで、人の恋愛まで口出しする).

Cụm từ kết hợp

世話好きな人người hay giúp đỡ người khácとても世話好きrất hay giúp đỡ

Từ đồng nghĩa

おせっかい親切

Từ trái nghĩa

無関心冷淡

Mẹo hay

Phân biệt 世話好き và おせっかい

世話好き thường mang nghĩa tích cực (hay giúp đỡ), trong khi おせっかい có nghĩa tiêu cực (lắm chuyện, xen vào chuyện không phải của mình).

Quy tắc vàng

Sử dụng 世話好き trong ngữ cảnh phù hợp

Nên dùng khi muốn khen ngợi tính cách quan tâm, giúp đỡ người khác. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: khi ai đó can thiệp quá sâu vào chuyện riêng tư).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 世話 (chăm sóc, quan tâm) + 好き (thích, ham mê). Ban đầu mang nghĩa tích cực, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể mang nghĩa tiêu cực (nhiều chuyện).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (とても, かなり) để nhấn mạnh. Trong văn viết trang trọng, nên dùng từ đồng nghĩa như '親切' hoặc '思いやりがある'.

Phân tích từ

世話
sự chăm sóc, quan tâm
root
+
好き
thích, ham mê
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।