Looking up...
この製品は世界基準に適合しています
Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
Đáp ứng hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn, quy định hoặc yêu cầu được công nhận trên toàn cầu
この会社は環境基準に適合する製品を製造しています
Công ty này sản xuất các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn môi trường
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật để chỉ sự tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế
Từ ghép từ '世界' (thế giới), '基準' (tiêu chuẩn) và '適合する' (đáp ứng)
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật để chỉ sự tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế