Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. リプライ

リプライ

ripuraiTừ vay mượn từ English リプライ

"リプライ" का क्या अर्थ है?

phản hồi

彼からのリプライを待っています。

Tôi đang chờ phản hồi từ anh ấy.


"リプライ" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

phản hồi (trong giao tiếp trực tuyến, thường là tin nhắn trả lời)

Twitterでリプライを送る

gửi phản hồi trên Twitter

リプライが来ない

không nhận được phản hồi

Thường dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội (Twitter, Instagram, Discord, v.v.) hoặc tin nhắn trực tuyến. Có thể dùng như danh từ (sự phản hồi) hoặc động từ (hành động phản hồi).

Cụm từ kết hợp

リプライを送るgửi phản hồiリプライが来るnhận được phản hồiリプライを待つchờ phản hồi

Từ đồng nghĩa

返信レスポンス返事

Từ trái nghĩa

無視する

Cụm từ liên quan

リプライ欄cụm từ
phần bình luận/phản hồi (trong bài viết)
リプライするđộng từ cụm
hành động phản hồi

Mẹo hay

Phân biệt リプライ và 返信

'リプライ' thường dùng trong môi trường trực tuyến (mạng xã hội, diễn đàn) với sắc thái thân mật, trong khi '返信' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả trang trọng. Ví dụ: 'メールに返信する' (phản hồi email) nhưng hiếm khi dùng 'メールにリプライする'.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng リプライ?

Sử dụng 'リプライ' khi nói về phản hồi trong môi trường trực tuyến (Twitter, Instagram, Discord, v.v.) hoặc tin nhắn nhanh (LINE, Messenger). Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ chính thức hay email công việc.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'reply' (phản hồi). Được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng mạng Nhật Bản từ những năm 2000, đặc biệt sau sự phổ biến của các nền tảng xã hội như Twitter.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'リプライ' với '返信' (henshin) — '返信' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp (gửi thư, email, tin nhắn), trong khi 'リプライ' chủ yếu dùng trong môi trường trực tuyến, đặc biệt là mạng xã hội. Ngoài ra, 'リプライ' thường mang sắc thái thân mật hơn.

Phân tích từ

リプライ
từ tiếng Anh 'reply'
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।