Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. リゾット

リゾット

rizottoTừ vay mượn từ English リゾット

"リゾット" का क्या अर्थ है?

món risotto

今日の晩ご飯は海鮮リゾットにします。

Bữa tối nay tôi sẽ ăn risotto hải sản.


"リゾット" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

món cơm Ý nấu với nước dùng, thường có phô mai Parmesan, có kết cấu kem mịn

リゾットはイタリア料理の代表的な料理の一つです。

Risotto là một trong những món ăn tiêu biểu của ẩm thực Ý.

彼は毎週末に自家製のリゾットを作っています。

Anh ấy tự nấu risotto tại nhà vào mỗi cuối tuần.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc ẩm thực. Có thể kết hợp với các loại nguyên liệu như nấm, hải sản, gà, v.v.

Cụm từ kết hợp

クリームリゾットrisotto kem海鮮リゾットrisotto hải sảnきのこリゾットrisotto nấm

Từ đồng nghĩa

イタリアンライス米料理

Mẹo hay

Cách phân biệt risotto với các món cơm Ý khác

Risotto có kết cấu kem mịn nhờ phương pháp nấu từ từ bằng nước dùng, khác với các món cơm Ý khác như pasta (làm từ bột mì) hay orzo (hạt gạo dạng nhỏ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý "risotto", xuất phát từ "riso" (gạo). Du nhập vào Nhật Bản qua tiếng Anh "risotto".

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực chuyên nghiệp hoặc nấu nướng gia đình. Có thể viết bằng katakana hoặc hiragana (りぞっと) nhưng dạng katakana phổ biến hơn.

Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।