Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. リーディング

リーディング

rīdinguTừ vay mượn từ English リーディング

"リーディング" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

đọc hiểu

このテストではリーディングとリスニングの能力が測られます。

Bài kiểm tra này đo khả năng đọc hiểu và nghe hiểu của bạn.


"リーディング" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Kỹ năng đọc hiểu văn bản, thường trong ngữ cảnh học thuật hoặc thi cử.

リーディングのセクションは30分で終わります。

Phần đọc hiểu sẽ kết thúc trong 30 phút.

彼のリーディング力は非常に高いです。

Khả năng đọc hiểu của anh ấy rất cao.

Thường được sử dụng trong các kỳ thi như TOEFL, IELTS, hoặc trong giáo dục ngôn ngữ.

trang trọng

Hoạt động đọc sách hoặc tài liệu (ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu).

毎日のリーディングが習慣になっています。

Việc đọc sách mỗi ngày đã trở thành thói quen.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

リーディングスキルkỹ năng đọc hiểuリーディングセクションphần đọc hiểuリーディング力khả năng đọc hiểu

Từ đồng nghĩa

読解読み物

Từ trái nghĩa

ライティング

Mẹo hay

Phân biệt 'リーディング' và '読解'

'リーディング' nhấn mạnh vào kỹ năng đọc hiểu nói chung, trong khi '読解' thường liên quan đến việc phân tích hoặc hiểu sâu nội dung văn bản (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc thi cử).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'reading', nghĩa gốc là 'hoạt động đọc'. Được sử dụng rộng rãi trong giáo dục ngôn ngữ Nhật Bản từ khoảng những năm 1980-1990, đặc biệt trong các kỳ thi quốc tế.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, thi cử, hoặc giáo dục ngôn ngữ. Không nhầm lẫn với 'ライティング' (viết) hoặc 'リスニング' (nghe).

Phân tích từ

リード (read)
đọc
root
+
イング (-ing)
hậu tố tạo danh từ chỉ hoạt động
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।