Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. グローバルスタンダードに反する

グローバルスタンダードに反する

gurōbaru sutandādo ni hansuruTừ vay mượn từ English グローバルスタンダード

"グローバルスタンダードに反する" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

vi phạm tiêu chuẩn toàn cầu

この製品はグローバルスタンダードに反するため、輸出できない。

Sản phẩm này vi phạm tiêu chuẩn toàn cầu nên không thể xuất khẩu được.


"グローバルスタンダードに反する" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Kinh doanh
trang trọng

vi phạm hoặc không tuân thủ tiêu chuẩn, quy định, hoặc quy tắc được công nhận trên toàn cầu

この企業の労働条件は国際労働基準に反している。

Điều kiện lao động của công ty này vi phạm tiêu chuẩn lao động quốc tế.

このソフトウェアはセキュリティ基準に反する可能性がある。

Phần mềm này có thể vi phạm tiêu chuẩn bảo mật.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, hoặc các quy định quốc tế.

Cụm từ kết hợp

グローバルスタンダードに反する行為hành vi vi phạm tiêu chuẩn toàn cầu国際基準に反するvi phạm tiêu chuẩn quốc tế

Từ đồng nghĩa

グローバルスタンダードに違反する国際基準に反する

Từ trái nghĩa

グローバルスタンダードに準拠する国際基準に適合する

Cụm từ liên quan

国際基準に適合するcụm từ
tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các lĩnh vực chuyên ngành, không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Dùng để chỉ việc vi phạm tiêu chuẩn hoặc quy định được công nhận trên toàn cầu, thường trong các lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ 'グローバルスタンダード' là từ mượn từ tiếng Anh 'global standard', kết hợp với động từ '反する' (vi phạm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, hoặc các quy định quốc tế để chỉ việc vi phạm tiêu chuẩn hoặc quy tắc được công nhận trên toàn cầu.

Phân tích từ

グローバルスタンダード
tiêu chuẩn toàn cầu
root
+
に反する
vi phạm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।