Looking up...
この製品はグローバルスタンダードに反するため、輸出できない。
Sản phẩm này vi phạm tiêu chuẩn toàn cầu nên không thể xuất khẩu được.
vi phạm hoặc không tuân thủ tiêu chuẩn, quy định, hoặc quy tắc được công nhận trên toàn cầu
この企業の労働条件は国際労働基準に反している。
Điều kiện lao động của công ty này vi phạm tiêu chuẩn lao động quốc tế.
このソフトウェアはセキュリティ基準に反する可能性がある。
Phần mềm này có thể vi phạm tiêu chuẩn bảo mật.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, hoặc các quy định quốc tế.
Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các lĩnh vực chuyên ngành, không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Dùng để chỉ việc vi phạm tiêu chuẩn hoặc quy định được công nhận trên toàn cầu, thường trong các lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghệ.
Từ 'グローバルスタンダード' là từ mượn từ tiếng Anh 'global standard', kết hợp với động từ '反する' (vi phạm).
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, hoặc các quy định quốc tế để chỉ việc vi phạm tiêu chuẩn hoặc quy tắc được công nhận trên toàn cầu.