Looking up...
この車はグレードが高いから、安全性も高い。
Xe này cấp bậc cao nên độ an toàn cũng cao.
Mức độ, hạng mức hoặc cấp bậc của sản phẩm, dịch vụ hoặc đối tượng dựa trên chất lượng, giá trị hoặc tính năng (thường dùng trong kinh doanh, kỹ thuật, marketing).
この製品は上位グレードの素材を使用しています。
Sản phẩm này sử dụng vật liệu cấp cao.
サービスには3つのグレードがあります。
Dịch vụ có ba cấp bậc.
Thường đi kèm với từ chỉ sản phẩm/dịch vụ (例: 車のグレード, サービスのグレード).
Cấp bậc trong hệ thống phân loại (ví dụ: cấp bậc học sinh, cấp bậc quân sự).
この学校では3つのグレードに分かれています。
Trường này chia thành ba cấp bậc.
Ít phổ biến hơn nghĩa kinh doanh/kỹ thuật.
グレード thường nhấn mạnh vào 'cấp bậc chất lượng' (ví dụ: sản phẩm, dịch vụ), trong khi ランク thường dùng cho 'xếp hạng' trong thể thao hoặc trò chơi (ví dụ: bảng xếp hạng).
Nên sử dụng グレード khi nói về sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống phân loại có tính chuyên môn (ví dụ: cấp bậc xe hơi, cấp bậc phần mềm). Tránh dùng cho các cấp bậc xã hội không rõ ràng.
Vay mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'grade' (cấp bậc, hạng). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và kỹ thuật.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật. Không dùng cho các cấp bậc xã hội trừ khi ám chỉ hệ thống phân loại rõ ràng (ví dụ: cấp bậc học sinh).