Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. グレード

グレード

gureedoTừ vay mượn từ English グレード
cấp bậc; hạng; mức độ

この車はグレードが高いから、安全性も高い。

Xe này cấp bậc cao nên độ an toàn cũng cao.


Kinh doanh
trang trọng

Mức độ, hạng mức hoặc cấp bậc của sản phẩm, dịch vụ hoặc đối tượng dựa trên chất lượng, giá trị hoặc tính năng (thường dùng trong kinh doanh, kỹ thuật, marketing).

この製品は上位グレードの素材を使用しています。

Sản phẩm này sử dụng vật liệu cấp cao.

サービスには3つのグレードがあります。

Dịch vụ có ba cấp bậc.

Thường đi kèm với từ chỉ sản phẩm/dịch vụ (例: 車のグレード, サービスのグレード).

trang trọng

Cấp bậc trong hệ thống phân loại (ví dụ: cấp bậc học sinh, cấp bậc quân sự).

この学校では3つのグレードに分かれています。

Trường này chia thành ba cấp bậc.

Ít phổ biến hơn nghĩa kinh doanh/kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

グレードアップnâng cấp; tăng hạngグレードダウンgiảm cấp; hạ hạng上位グレードcấp bậc cao; hạng cao下位グレードcấp bậc thấp; hạng thấp

Từ đồng nghĩa

ランク等級段階

Từ trái nghĩa

ランクダウン低グレード

Cụm từ liên quan

グレードを上げるcụm từ
nâng cấp; tăng hạng
グレードが落ちるcụm từ
bị hạ cấp; giảm hạng

Mẹo hay

Phân biệt グレード và ランク

グレード thường nhấn mạnh vào 'cấp bậc chất lượng' (ví dụ: sản phẩm, dịch vụ), trong khi ランク thường dùng cho 'xếp hạng' trong thể thao hoặc trò chơi (ví dụ: bảng xếp hạng).

Quy tắc vàng

Sử dụng グレード trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Nên sử dụng グレード khi nói về sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống phân loại có tính chuyên môn (ví dụ: cấp bậc xe hơi, cấp bậc phần mềm). Tránh dùng cho các cấp bậc xã hội không rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Vay mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'grade' (cấp bậc, hạng). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật. Không dùng cho các cấp bậc xã hội trừ khi ám chỉ hệ thống phân loại rõ ràng (ví dụ: cấp bậc học sinh).

Phân tích từ

グレード
cấp bậc; hạng (từ tiếng Anh 'grade')
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।