incendio

/inˈtʃɛndjo/
cháy

L'incendio ha distrutto l'intero edificio.

Cháy đã phá hủy toàn bộ tòa nhà.


chung

Cháy lớn, sự cháy phá hủy

I vigili del fuoco hanno spento l'incendio in pochi minuti.

Cảnh sát cứu hỏa đã dập tắt cháy trong vài phút.

Thường dùng để mô tả sự cháy lớn, có thể gây thiệt hại nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

incendio boschivocháy rừngincendio dolosocháy cố ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'incendio' thường dùng cho sự cháy lớn, không dùng cho các tình huống cháy nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'incendium', có nghĩa là 'cháy, sự cháy'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'incendio' thường dùng để mô tả sự cháy lớn, có thể gây thiệt hại nghiêm trọng. Không dùng cho các tình huống cháy nhỏ.

Phân tích từ

in-
vào, trong
prefix
+
-cendio
cháy
root
Từ Điển Ý Việt