Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. immunità di gregge

immunità di gregge

/immuˈnita di ˈɡreddʒe/
miễn dịch đàn

L'immunità di gregge si raggiunge quando la maggioranza della popolazione è vaccinata.

Miễn dịch đàn được đạt được khi đa số dân số đã được tiêm chủng.


Y học
chuyên ngành

Khi một phần lớn dân số được miễn dịch, giảm đáng kể nguy cơ lây lan bệnh cho những người chưa được miễn dịch.

Con l'immunità di gregge, possiamo proteggere anche chi non può vaccinarsi.

Với miễn dịch đàn, chúng ta có thể bảo vệ những người không thể tiêm chủng.

Khái niệm này quan trọng trong phòng chống dịch bệnh, đặc biệt là trong chiến dịch tiêm chủng.

Cụm từ kết hợp

raggiungere l'immunità di greggeđạt được miễn dịch đànlivello di immunità di greggemức độ miễn dịch đàn

Từ đồng nghĩa

immunità collettiva

Cụm từ liên quan

vaccinazione di massacụm từ
tiêm chủng hàng loạt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ áp dụng cho tình huống khi một phần lớn dân số đã được miễn dịch.

Quy tắc vàng

Khái niệm y tế

Không phải là miễn dịch cá nhân mà là miễn dịch của cộng đồng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'herd immunity', được dịch sang tiếng Ý là 'immunità di gregge'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng và dịch bệnh.

Phân tích từ

immunità
miễn dịch
root
+
di gregge
của đàn
phrase
Từ Điển Ý Việt
और Italian→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।