Looking up...
गर्मी की लहर ने शहर को घेर लिया है।
Sóng nhiệt đã bao quanh thành phố.
Một thời kỳ có nhiệt độ cao bất thường kéo dài trong một thời gian dài, thường gây nguy hiểm cho sức khỏe và môi trường.
लंबे समय तक चलने वाली गर्मी की लहर से लोगों को पानी की कमी का सामना करना पड़ रहा है।
Sóng nhiệt kéo dài đã khiến người dân phải đối mặt với tình trạng thiếu nước.
Thường xảy ra vào mùa hè, có thể dẫn đến cơn nóng, ngộ độc nhiệt và các vấn đề sức khỏe khác.
Dùng để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài, không dùng cho thời tiết nóng thường ngày.
Từ gốc tiếng Anh 'heat' (nóng) và 'wave' (sóng), mô tả hiện tượng nhiệt độ cao kéo dài.
Thường được sử dụng trong bối cảnh khí tượng học để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài.