Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. télémédecine

télémédecine

/te.le.med.sin/
chăm sóc sức khỏe từ xa

La télémédecine permet aux médecins de consulter des patients à distance.

Télémédecine cho phép bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân từ xa.


Y học
chuyên ngành

Chăm sóc sức khỏe từ xa bằng cách sử dụng công nghệ thông tin để bác sĩ khám bệnh, chẩn đoán và điều trị bệnh nhân mà không cần gặp mặt trực tiếp.

Grâce à la télémédecine, les patients peuvent consulter un spécialiste sans se déplacer.

Nhờ télémédecine, bệnh nhân có thể khám với chuyên gia mà không cần di chuyển.

Télémédecine bao gồm các dịch vụ như khám bệnh từ xa, theo dõi bệnh nhân, và tư vấn y tế qua video gọi.

Cụm từ kết hợp

consultation en télémédecinecuộc khám bệnh từ xaplateforme de télémédecinenhà cung cấp dịch vụ télémédecine

Từ đồng nghĩa

médecine à distanceconsultation en ligne

Cụm từ liên quan

télésantécụm từ
y tế từ xa (dùng trong một số ngữ cảnh)

Mẹo hay

Télémédecine vs. Téléconsultation

Télémédecine bao gồm tất cả các dịch vụ y tế từ xa, trong khi téléconsultation chỉ đề cập đến việc khám bệnh qua video gọi.

Quy tắc vàng

Chính xác trong sử dụng

Télémédecine không chỉ là video gọi, mà còn bao gồm các dịch vụ khác như theo dõi bệnh nhân và tư vấn y tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'télé-' (từ xa) + 'médecine' (y học), bắt nguồn từ sự kết hợp giữa công nghệ thông tin và dịch vụ y tế.

Ghi chú sử dụng

Télémédecine được sử dụng rộng rãi trong thời đại công nghệ số, đặc biệt là trong các trường hợp khẩn cấp hoặc khi bệnh nhân không thể đến bệnh viện.

Phân tích từ

télé-
từ xa
prefix
+
médecine
y học
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।