Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. inaction

inaction

/i.nak.sjɔ̃/
sự không hành động

Son inaction face à la crise a été critiqué.

Sự không hành động của anh ấy trước cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.


trang trọng

Sự không làm gì, không hành động khi cần thiết, thường dẫn đến hậu quả xấu.

L'inaction du gouvernement a aggravé la situation.

Sự không hành động của chính phủ đã làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Thường được sử dụng để chỉ sự trễ tràng hoặc không chịu trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

manifester de l'inactionbiểu hiện sự không hành độngaccuser d'inactiontrách móc vì không hành động

Từ đồng nghĩa

passivitéimmobilismeinaction

Từ trái nghĩa

actionactivitéréactivité

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự trễ tràng hoặc không chịu trách nhiệm của các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'inaction' bắt nguồn từ tiền tố 'in-' (không) và 'action' (hành động), nghĩa là 'không có hành động'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
action
hành động
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।