Looking up...
Son inaction face à la crise a été critiqué.
Sự không hành động của anh ấy trước cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.
Sự không làm gì, không hành động khi cần thiết, thường dẫn đến hậu quả xấu.
L'inaction du gouvernement a aggravé la situation.
Sự không hành động của chính phủ đã làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Thường được sử dụng để chỉ sự trễ tràng hoặc không chịu trách nhiệm.
Từ này thường được sử dụng để chỉ sự trễ tràng hoặc không chịu trách nhiệm của các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức.
Từ tiếng Pháp 'inaction' bắt nguồn từ tiền tố 'in-' (không) và 'action' (hành động), nghĩa là 'không có hành động'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng.