Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. hors

hors

/ɔʁ/
ngoài

Il est hors de question de partir maintenant.

Đây là điều không thể để đi ngay bây giờ.


trang trọng

Ngoài, bên ngoài, không bao gồm

Hors de la ville, il y a de belles montagnes.

Ngoài thành phố, có những ngọn núi đẹp.

Dùng để chỉ một vị trí hoặc phạm vi không bao gồm một phần nào đó.

trang trọng

Không bao gồm, trừ ra

Le prix est 100 euros hors taxes.

Giá là 100 euro, không bao gồm thuế.

Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thương mại để chỉ giá trị không bao gồm các chi phí phụ.

Cụm từ kết hợp

hors dengoài, bên ngoàihors de questionkhông thể, không thể chấp nhận

Từ đồng nghĩa

en dehors deà l'extérieur desans

Từ trái nghĩa

dansintérieurcompris

Cụm từ liên quan

hors de questioncụm từ
không thể chấp nhận
hors d'usagecụm từ
hỏng, không dùng được

Mẹo hay

Sử dụng với giới từ 'de'

Cụm từ 'hors de' thường được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc phạm vi không bao gồm một phần nào đó.

Quy tắc vàng

Không bao gồm

Khi dùng trong ngữ cảnh tài chính, 'hors' thường có nghĩa là 'không bao gồm'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'foris' có nghĩa là 'ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng với giới từ 'de' để tạo thành cụm từ 'hors de' có nghĩa là 'ngoài' hoặc 'bên ngoài'.

Phân tích từ

hors
ngoài
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।