Looking up...
Les spectateurs ont lancé des huées contre l'arbitre.
Khán giả đã la ó phản đối trọng tài.
Sự phản đối bằng tiếng la ó hoặc tiếng huýt sáo, thường diễn ra trong các sự kiện công cộng như trận đấu thể thao, buổi biểu diễn hoặc cuộc họp.
Le politicien a été accueilli par des huées lors de son discours.
Chính trị gia đã bị la ó khi phát biểu.
Les huées ont forcé l'artiste à quitter la scène.
Sự la ó đã buộc nghệ sĩ phải rời sân khấu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị hoặc giải trí.
Từ 'huées' thường được sử dụng khi mô tả sự phản đối công khai bằng tiếng la ó, đặc biệt trong các sự kiện thể thao hoặc chính trị.
Từ tiếng Pháp 'huée' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hutire' có nghĩa là 'la ó'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, chính trị hoặc giải trí.