Looking up...
C'est un homme courageux.
Đó là một người đàn ông dũng cảm.
Người đàn ông, con người nam giới.
Il est un homme de confiance.
Ông ấy là một người đàn ông đáng tin cậy.
Từ này thường dùng để chỉ người đàn ông trưởng thành.
Người đàn ông trong một mối quan hệ hoặc tình huống cụ thể.
Elle a trouvé l'homme de sa vie.
Cô ấy đã tìm thấy người đàn ông của cuộc đời mình.
Dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc quan hệ.
Lưu ý rằng 'homme' chỉ dùng cho người đàn ông trưởng thành, không dùng cho trẻ em.
Từ này chỉ dùng cho giới tính nam, không dùng cho giới tính nữ.
Từ gốc Latin 'homo' có nghĩa là 'người'.
Trong tiếng Pháp, 'homme' có thể dùng để chỉ cả 'người đàn ông' và 'con người' trong một số ngữ cảnh.