Looking up...
Le désespoir l'envahit quand il a perdu son emploi.
Chủng tâm tuyệt vọng bao trùm anh ấy khi anh mất việc.
Tình trạng tuyệt vọng, mất hy vọng hoàn toàn.
Elle a sombré dans le désespoir après la mort de son mari.
Cô ấy rơi vào tình trạng tuyệt vọng sau khi chồng mất.
Thường được dùng để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta mất hy vọng hoàn toàn về một điều gì đó.
Từ này thường được dùng trong văn học để mô tả tình trạng tâm lý sâu sắc.
Từ tiếng Pháp, từ 'dés-' (mất) + 'espoir' (hy vọng).
Thường được dùng trong văn học và văn hóa để mô tả tình trạng tâm lý sâu sắc.