Looking up...
La désolation régnait dans la maison après son départ.
Sự buồn bã tràn ngập nhà sau khi anh ấy rời đi.
Sự buồn bã, sự cô đơn, hoặc sự hoang vắng
Il ressentait une profonde désolation après la perte de son ami.
Anh ta cảm thấy sự buồn bã sâu sắc sau khi mất bạn của mình.
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảnh quan hoang vắng.
Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảnh quan hoang vắng.
Từ tiếng Pháp, từ tiếng Latin 'desolatio', có nghĩa là 'sự hoang vắng, sự buồn bã'.
Thường dùng trong văn học hoặc để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảnh quan hoang vắng.