Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. désolation

désolation

/de.zo.la.sjɔ̃/
sự buồn bã, sự cô đơn

La désolation régnait dans la maison après son départ.

Sự buồn bã tràn ngập nhà sau khi anh ấy rời đi.


trang trọngvăn chương

Sự buồn bã, sự cô đơn, hoặc sự hoang vắng

Il ressentait une profonde désolation après la perte de son ami.

Anh ta cảm thấy sự buồn bã sâu sắc sau khi mất bạn của mình.

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảnh quan hoang vắng.

Cụm từ kết hợp

désolation profondesự buồn bã sâu sắcdésolation totalesự buồn bã hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

tristessesolitudeabattementabandon

Từ trái nghĩa

joiebonheurépanouissement

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảnh quan hoang vắng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ tiếng Latin 'desolatio', có nghĩa là 'sự hoang vắng, sự buồn bã'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảnh quan hoang vắng.

Phân tích từ

dé-
tách ra, xa
prefix
+
-sol-
đất, đất liền
root
+
-ation
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।