Looking up...
Les deux amis se sont désaccordés sur l'opinion.
Hai người bạn không đồng ý về quan điểm.
Làm cho không hòa hợp, không thống nhất (về quan điểm, ý kiến)
Les deux amis se sont désaccordés sur l'opinion.
Hai người bạn không đồng ý về quan điểm.
Làm cho không đồng bộ, không hòa hợp (về âm thanh, nhịp điệu)
La mélodie est désaccordée.
Giai điệu không hòa hợp.
Từ 'accorder' với tiền tố 'dé-' (làm ngược lại)
Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ đàm phán chính trị đến âm nhạc