Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. désaccorder

désaccorder

/de.sa.kɔʁdɛ/
làm không hòa hợp

Les deux amis se sont désaccordés sur l'opinion.

Hai người bạn không đồng ý về quan điểm.


trang trọng

Làm cho không hòa hợp, không thống nhất (về quan điểm, ý kiến)

Les deux amis se sont désaccordés sur l'opinion.

Hai người bạn không đồng ý về quan điểm.

chuyên ngành

Làm cho không đồng bộ, không hòa hợp (về âm thanh, nhịp điệu)

La mélodie est désaccordée.

Giai điệu không hòa hợp.

Từ đồng nghĩa

discorddésunir

Từ trái nghĩa

accorderharmoniser

Nguồn gốc từ

Từ 'accorder' với tiền tố 'dé-' (làm ngược lại)

Ghi chú sử dụng

Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ đàm phán chính trị đến âm nhạc

Phân tích từ

dé-
làm ngược lại
prefix
+
accorder
làm hòa hợp
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।