Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. abattement profond

abattement profond

/a.bat.mɑ̃ pʁɔ.fɔ̃/
sự suy sụp sâu sắc

Son abattement profond après la perte de son emploi était visible à tous.

Sự suy sụp sâu sắc của anh ấy sau khi mất việc rõ rệt với mọi người.


trang trọng

Trạng thái suy sụp tinh thần hoặc thể chất rất sâu sắc, thường do sự đau khổ, thất vọng hoặc mệt mỏi nặng nề.

L'abattement profond qui suivit la nouvelle de son diagnostic l'a rendu incapable de réagir.

Sự suy sụp sâu sắc sau khi anh ta nghe tin chẩn đoán đã khiến anh ta không thể phản ứng.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc thể chất rất nặng nề.

Cụm từ kết hợp

abattement profondsự suy sụp sâu sắcabattement moralsự suy sụp tinh thần

Từ đồng nghĩa

accablementdécouragement profonddésespoir

Từ trái nghĩa

enthousiasmeénergieoptimisme

Cụm từ liên quan

abattement moralcụm từ
sự suy sụp tinh thần

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả tình trạng tâm lý hoặc thể chất rất nặng nề.

Nguồn gốc từ

Từ 'abattement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'abatre' (gãy, đánh bại) và hậu tố '-ment' (tính từ), nghĩa là 'sự suy sụp'. 'Profond' có nghĩa là 'sâu sắc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả tình trạng tâm lý hoặc thể chất rất nặng nề.

Phân tích từ

abattement
sự suy sụp
root
+
profond
sâu sắc
adjective
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।