Looking up...
Son abattement profond après la perte de son emploi était visible à tous.
Sự suy sụp sâu sắc của anh ấy sau khi mất việc rõ rệt với mọi người.
Trạng thái suy sụp tinh thần hoặc thể chất rất sâu sắc, thường do sự đau khổ, thất vọng hoặc mệt mỏi nặng nề.
L'abattement profond qui suivit la nouvelle de son diagnostic l'a rendu incapable de réagir.
Sự suy sụp sâu sắc sau khi anh ta nghe tin chẩn đoán đã khiến anh ta không thể phản ứng.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc thể chất rất nặng nề.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả tình trạng tâm lý hoặc thể chất rất nặng nề.
Từ 'abattement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'abatre' (gãy, đánh bại) và hậu tố '-ment' (tính từ), nghĩa là 'sự suy sụp'. 'Profond' có nghĩa là 'sâu sắc'.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả tình trạng tâm lý hoặc thể chất rất nặng nề.